Bentonite

Bentonite đặc điểm nổi bật

  • Đất sét có nguồn gốc từ tro núi lửa (được tinh chế trước khi trở thành thành phần mỹ phẩm)
  • Nổi tiếng nhất với vai trò là chất hấp thụ dầu trong mặt nạ dưỡng da
  • Cũng hoạt động như chất làm đặc, chất ổn định nhũ tương và chất làm mờ trong các công thức mỹ phẩm
  • Phù hợp với da dầu nhưng có thể gây khô đối với các loại da khác (khi sử dụng với lượng lớn)

Bentonite Thông tin chi tiết

Bentonite là loại đất sét tự nhiên phổ biến trong chăm sóc da nhờ khả năng hấp thụ dầu thừa và tạp chất. Đây là lý do bentonite thường xuất hiện trong các công thức mặt nạ dành cho da dầu hoặc da dễ bít tắc. Tuy nhiên, do tính hấp thụ mạnh, bentonite có thể khiến một số loại da khác cảm thấy khô căng nếu được dùng ở hàm lượng quá cao. Để cân bằng, các nhà pha chế thường kết hợp bentonite với những thành phần dưỡng ẩm hoặc làm dịu, giúp giảm bớt độ hút ẩm nhưng vẫn duy trì được lợi ích làm sạch. Ngoài khả năng hấp thụ, bentonite còn đảm nhận nhiều vai trò trong mỹ phẩm như: + Chất làm đặc và tạo kết cấu + Chất ổn định nhũ tương giúp công thức bền vững + Chất làm mờ hỗ trợ hiệu ứng thẩm mỹ + Chất phân tán cho các khoáng chất và sắc tố Bentonite là khoáng chất hình thành từ quá trình phong hóa của tro núi lửa, chứa chủ yếu montmorillonite và illite. Trước khi ứng dụng trong mỹ phẩm, thành phần này được tinh chế nhằm loại bỏ tạp chất và đảm bảo độ an toàn. Bentonite đã được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và được xem là an toàn. Thậm chí, FDA còn xếp bentonite vào nhóm GRAS (Generally Recognized As Safe) khi sử dụng làm phụ gia thực phẩm, củng cố thêm độ an toàn của thành phần này trong sản phẩm chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

  • BMC Chemistry, tháng 9 năm 2021, trang 1-11
  • SN Applied Sciences, tháng 5 năm 2019, trang 1-13
  • Journal of pharmaceutical investigation, tháng 5 năm 2016, trang 363–375
  • International Journal of Toxicology, tháng 3 năm 2003, trang 37-102
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon