Dimethicone

Dimethicone đặc điểm nổi bật

  • Chất làm mềm da phổ biến, nổi bật với độ dịu nhẹ và cảm giác mượt mà trên da
  • Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là chất bảo vệ da (ở nồng độ 1-30%)
  • Được ưa chuộng trong các loại kem dưỡng ẩm không dầu nhờ khả năng tăng cường độ ẩm và mang lại lớp kết thúc không nhờn rít
  • Cũng có thể được sử dụng trong công thức kem chống nắng để giúp các hoạt chất phân bố đều trên da
  • Được xem là hợp chất tổng hợp, mặc dù có nguồn gốc từ silicon tự nhiên

Dimethicone Thông tin chi tiết

Dimethicone là một loại silicone (về mặt kỹ thuật được gọi là silicone không bay hơi/dạng tuyến tính). Đây là một trong những thành phần làm mềm da (emollient) được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm dưỡng ẩm, nổi tiếng nhờ tính dịu nhẹ và hiệu quả. Vậy, dimethicone có tốt cho da không? Dimethicone được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là “chất bảo vệ da” khi được sử dụng trong các sản phẩm không kê đơn với nồng độ từ 1-30%. Thành phần này tạo ra một lớp màng thông thoáng khí giúp ngăn ngừa mất nước, nhờ đó da giữ được độ ẩm tốt hơn, đồng thời vẫn cho phép mồ hôi tự nhiên bay hơi. Dimethicone mang lại cảm giác mượt mà tuyệt vời (nhưng không nhờn rít), điều này khiến nó đặc biệt được ưa chuộng trong các loại kem dưỡng ẩm không chứa dầu. Dimethicone cũng có thể được sử dụng cùng các thành phần khác như alumina để bao phủ kẽm oxit hoặc titanium dioxide trong công thức kem chống nắng, giúp các hoạt chất phân tán đều trên da, mang lại hiệu quả bảo vệ đồng nhất. Dimethicone được xem là một thành phần tổng hợp, mặc dù nó có nguồn gốc từ silicon tự nhiên. Dimethicone được công nhận là an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm và có lịch sử lâu dài về độ an toàn.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Biosciences and Medicines, tháng 3 năm 2025, trang 284-292
  • Military Medicine, tháng 11/tháng 12 năm 2024, trang e2523–e2529
  • Quy định Liên bang của FDA, tháng 4 năm 2020, ấn bản điện tử
  • Tạp chí Quốc tế về Độc chất học, tháng 5 năm 2014, trang 65S-115S
  • Tạp chí Da liễu Lâm sàng và Thẩm mỹ, tháng 5 năm 2014, trang 36-44
  • Dermatologic Therapy, tháng 5 năm 2012, trang 229-233
  • Clinics in Dermatology, tháng 5-tháng 6 năm 2012, trang 345-348
  • Tạp chí Quốc tế về Khoa học Mỹ phẩm, tháng 1 năm 2008, trang 19-33
  • Skin Research and Technology, tháng 5 năm 2000, trang 77-80
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon