Glyceryl Ricinoleate

Glyceryl Ricinoleate đặc điểm nổi bật

  • Hỗn hợp tổng hợp và/hoặc có nguồn gốc thực vật từ glycerin và dẫn xuất dầu thầu dầu
  • Có đặc tính làm mềm da, nhũ hóa và làm sạch
  • Rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa mất độ ẩm
  • Được coi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm

Glyceryl Ricinoleate Thông tin chi tiết

Glyceryl ricinoleate là một este đơn (monoester) được tạo ra từ sự kết hợp giữa glycerin và acid ricinoleic, một acid béo có nguồn gốc từ dầu hạt thầu dầu. Mặc dù thành phần acid ricinoleic có nguồn gốc thực vật, nhưng glycerin có thể có nguồn gốc tổng hợp, do đó đây là một thành phần lai. Lưu ý rằng, một số nhà cung cấp có cung cấp phiên bản hoàn toàn tự nhiên, trong đó glycerin được chiết xuất từ thực vật. Đây là một thành phần đa năng nhờ các đặc tính làm mềm da (emollient), nhũ hóa (emulsifying) và hoạt động bề mặt (surfactant – làm sạch). Với vai trò là chất làm mềm da, glyceryl ricinoleate giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm bề mặt cho da, đồng thời có thể mang lại cảm giác ẩm mượt hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm vốn dĩ có thể chưa đủ ẩm. Hàm lượng glyceryl ricinoleate sử dụng trong mỹ phẩm phụ thuộc vào chức năng mong muốn của thành phần này. Tỷ lệ sử dụng phổ biến dao động từ 5–20%, và có thể thay đổi dựa trên các chất đồng nhũ hóa (co-emulsifiers) và các chất làm mềm da kết hợp. Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review Board) đã xem xét dữ liệu về glyceryl ricinoleate và đánh giá thành phần này an toàn trong các thực hành sử dụng hiện tại.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Quốc tế về Độc chất học (International Journal of Toxicology), tháng 5 năm 2007, trang 147; và tháng 3 năm 2004, trang 1–94
  • UL Prospector, truy cập tháng 8 năm 2023
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon