Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Pentaerythrityl TetramyristateChức năng: Chất làm mềm da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
1-Methyl-4-Methylvinyl-CyclohexanolChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Sáp hoa Rosmarinus OfficinalisChức năng: Hương liệu. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Orange 3Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Phong lanHoa thơm có thể gây kích ứng da. Xem thêm |
Trung bình |
Copolyme Dilinoleic Acid/ButanediolPolyme này hoạt động như một chất tăng cường kết cấu và tác nhân tạo màng. Xem thêm |
Tốt |
Dầu hạt phỉDầu được chiết xuất từ hạt phỉ và được sử dụng như một chất làm mềm da. Xem thêm |
Tốt |
Sucrose LaurateĐược tạo ra từ sự kết hợp giữa đường và axit lauric có nguồn gốc từ dừa; hoạt động như một chất làm mềm/điều hòa da và chất nhũ hóa/tác nhân làm sạch dịu nhẹ. Xem thêm |
Tốt |
Isobutyl AcetateDung môi được sử dụng để hòa tan hoặc phân hủy các thành phần khác, chẳng hạn như khí hoặc chất rắn, nhằm tạo thành dung dịch. Xem thêm |
Tốt |
Glycereth-6 LaurateĐược sử dụng như một chất làm mềm da và tác nhân làm đặc trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Saccharomyces Manganese FermentChiết xuất nấm men lên men trong môi trường có mặt ion mangan. Xem thêm |
Rất tốt |
PetrolatumCòn được gọi là petroleum jelly. Được xem là một trong những lựa chọn tốt nhất và dịu nhẹ nhất cho da khô nên thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và sáp dưỡng. Thành phần này đã được tinh chế ở mức độ cao và an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Xem thêm |




