Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
6-Diethoxymethyl-Hexahydro-Methano-1H-IndeneChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Nước quả Rubus ArcticusChức năng: Chất chống oxy hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Hồ nhôm Acid Red 27Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Chiết xuất BenzoinNhựa balsam có một số đặc tính tạo hương thơm; nó cũng có thể gây kích ứng da. Xem thêm |
Trung bình |
Benzalkonium ChlorideĐược sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc da. Xem thêm |
Tốt |
PoloxamersPolyme hoạt động như một chất hoạt động bề mặt (tác nhân hoạt động bề mặt). Xem thêm |
Tốt |
OxybenzoneBộ lọc tia UV phổ biến này bảo vệ trong dải tia UVB và phần lớn dải tia UVA của ánh sáng. Thành phần này được phê duyệt trên toàn cầu và đã trải qua nhiều đánh giá về độ an toàn, tuy nhiên vẫn còn gây tranh cãi. Xem thêm |
Tốt |
Sorbitan OleateChất nhũ hóa và chất làm sạch này đã được đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Epigallocatechin Gallatyl GlucosideChất chống oxy hóa và tác nhân dưỡng da có nguồn gốc từ epigallocatechin gallate (EGCG) và glucose. Xem thêm |
Tốt |
Isopropyl MyristateChất cải thiện kết cấu và chất làm mềm da được sử dụng trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu hạt Limnanthes Alba (Meadowfoam)Dầu thực vật không mùi thơm có chức năng làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc tóc. Xem thêm |
Rất tốt |
RutinBioflavonoid được chiết xuất từ nhiều loại thực vật và được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất chống oxy hóa và chất làm mềm da. Xem thêm |




