Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Propylene Glycol DipelargonateChức năng: Chất làm mềm, Kiểm soát độ nhớt. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acalypha Reptans Callus Culture ExtractChức năng: Chất chống oxy hóa, Dưỡng tóc, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Red 52Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Chiết xuất Citrus AurantiumChiết xuất cam đắng có hàm lượng methanol có khả năng gây kích ứng cho da. Xem thêm |
Trung bình |
CeresinĐược chiết xuất từ đất sét, ceresin là một thành phần dạng sáp được sử dụng như một chất làm đặc trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Padina PavonicaChiết xuất tảo với tiềm năng chống oxy hóa (chống lão hóa) và cung cấp độ ẩm cho da. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất quả bồ hònChiết xuất thực vật cung cấp khả năng làm sạch tự nhiên, đồng thời mang lại lợi ích làm dịu da và chống oxy hóa. Xem thêm |
Tốt |
Cồn MyristylMột loại alcohol béo nhẹ hơn có chức năng như chất làm đặc, chất ổn định nhũ tương và chất làm mềm da. Xem thêm |
Tốt |
Triglyceride axit C18-36Được sử dụng như một chất làm mềm da và tác nhân làm đặc trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Behenyl BehenateEste của behenic acid và behenyl alcohol này giúp dưỡng ẩm cho da và bổ sung các đặc tính cho các loại lotion và kem, hỗ trợ ngăn ngừa mất nước trên da. Xem thêm |
Rất tốt |
Axit aminCác thành phần cơ bản của tất cả các protein có trong cơ thể. Xem thêm |
Rất tốt |
Glycosaminoglycans thủy phânMột thành phần phục hồi da đã được thủy phân. Xem thêm |




