Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất quả Rubus Idaeus/UrsinusChức năng: Chất chống oxy hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Red 87Chức năng: Chất tạo màu, Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
XútMột thành phần có tính kiềm cao được sử dụng với lượng nhỏ trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Trung bình |
PhthalatesPhthalates đề cập đến một nhóm rộng các chất có đặc tính rất khác biệt so với nhau. Xem thêm |
Tốt |
MethiconeMột trong những loại silicone đơn giản hơn nhờ cấu trúc phân tử kém phức tạp. Thành phần này giúp các sản phẩm chăm sóc da mang lại cảm giác mượt mà và hỗ trợ da giữ ẩm. Xem thêm |
Tốt |
Natri AcetateMuối natri được tạo ra từ axit axetic, nó đóng vai trò như một chất đệm khi được sử dụng với liều lượng nhỏ. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất mậnChiết xuất Prunus americana có thể có hoạt tính chống oxy hóa khi được thoa lên da. Xem thêm |
Tốt |
Cồn LanolinChất làm mềm da có nguồn gốc từ lanolin. Xem thêm |
Tốt |
Isopropyl PalmitateChất cải thiện kết cấu và chất làm mềm da được sử dụng trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu hạt mơDầu thực vật làm mềm da được ép từ hạt mơ, và tương tự như các loại dầu thực vật không mùi khác. Xem thêm |
Rất tốt |
Saccharide IsomerateChất giữ nước và làm mềm da, đặc biệt hữu ích cho da khô. Nghiên cứu cho thấy thành phần này có khả năng làm dịu và củng cố hàng rào bảo vệ da, đồng thời cung cấp độ ẩm lâu dài. Xem thêm |
Rất tốt |
Vitamin CViệc sử dụng liên tục đã được chứng minh giúp cải thiện vẻ ngoài của nhiều dấu hiệu lão hóa, làm sáng tông màu da không đều, đồng thời mang lại lợi ích phục hồi và làm dịu da. Xem thêm |




