Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Phenethyl DisiloxaneChức năng: Chống tạo bọt, Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Violet 9Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện.v Xem thêm |
Rất tệ |
Bạc hà ngôCòn được gọi là bạc hà hoang dã; thành phần này có thể gây kích ứng cho da. Xem thêm |
Trung bình |
Amoni CloruaMuối vô cơ này được sử dụng trong mỹ phẩm để giúp tăng độ nhớt của sản phẩm. Xem thêm |
Tốt |
MIPA-Laureth SulfateChất hoạt động bề mặt dịu nhẹ thường được sử dụng trong sữa tắm gốc dầu và dầu tẩy trang dành cho da mặt. Xem thêm |
Tốt |
SericinTên khoa học của protein tơ tằm. Xem thêm |
Tốt |
Dịch tiết môi trường nuôi cấy nguyên bào sợi ngườiThành phần mỹ phẩm được chiết xuất từ các dòng nuôi cấy nguyên bào sợi người, chứa các yếu tố tăng trưởng và exosome có tiềm năng trẻ hóa làn da theo nhiều cách khác nhau. Xem thêm |
Tốt |
Gôm Cyamopsis tetragonoloba (Guar)Chất làm đặc có nguồn gốc từ thực vật. Xem thêm |
Tốt |
Red 40 LakeSắc tố này tạo màu cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da, đồng thời được xem là an toàn khi sử dụng với mục đích này. Xem thêm |
Rất tốt |
PHACác thành phần như gluconolactone và lactobionic acid là các loại PHA. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Haematococcus PluvialisMột loại tảo giàu các thành phần có lợi cho da, bao gồm chất chống oxy hóa carotenoid mạnh mẽ astaxanthin. Được đánh giá là có tác dụng chống lão hóa và làm dịu da. Xem thêm |
Rất tốt |
TaurineAxit amin này được tìm thấy tự nhiên trong da và có thể mang lại lợi ích chống lão hóa khi được thoa lên da. Xem thêm |




