Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất lá/thân Rubus PungensChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Yellow 23Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Boswellia CarteriThường được biết đến với tên gọi dầu nhũ hương, các hợp chất bay hơi của thành phần này có thể gây kích ứng da. Xem thêm |
Trung bình |
CoumarinHợp chất hữu cơ được tìm thấy trong thực vật và có nguồn gốc từ axit amin phenylalanine. Xem thêm |
Tốt |
SonojellTên thương mại của petrolatum. Xem thêm |
Tốt |
Poloxamer 184Hoạt động như một chất làm sạch và chất nhũ hóa. Thành phần này giúp nước hòa trộn với bụi bẩn và dầu để dễ dàng rửa trôi khỏi da. Xem thêm |
Tốt |
Glycerol MonostearateĐược sử dụng như một chất làm mềm da và tác nhân làm đặc trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Propylene Glycol LaurateEste của propylene glycol và axit lauric, là thành phần có trong nhiều loại chất béo thực vật. Xem thêm |
Tốt |
Canxi Nhôm BorosilicatCalcium aluminum borosilicate là một chất làm đặc có nguồn gốc khoáng chất, thường được sử dụng trong các sản phẩm dạng bột. Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu hạt Punica GranatumCòn được gọi là dầu hạt lựu, đây là một loại dầu không mùi mang lại hiệu quả làm dịu và phục hồi làn da. Các hợp chất có lợi của nó bao gồm axit béo, chất chống oxy hóa và phytoestrogen. Xem thêm |
Rất tốt |
Yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên (Natural Moisturizing Factor - NMF)Một trong những yếu tố chính giúp làn da cảm thấy và trông khỏe mạnh hơn. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Rhodophycea (Tảo Đỏ) Thủy PhânRhodophycea thủy phân là một loại tảo đỏ, tương tự như hầu hết các loại tảo khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ ẩm cho da. Xem thêm |




