Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Bột RubyChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acinetobacter Ferment ExtractChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
UVBBức xạ tia cực tím B (Ultraviolet B) Xem thêm |
Trung bình |
Chiết xuất quả Citrus GlaucaChiết xuất từ chanh sa mạc Úc này có đặc tính dưỡng da nhưng cũng có thể gây kích ứng. Xem thêm |
Tốt |
PolymethylsilsesquioxaneMột polymer đóng vai trò như một chất tạo màng và thành phần dưỡng da trong các sản phẩm chăm sóc da. Được sử dụng với hàm lượng lên đến 55,2% và đã được xác nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất quả Musa SapientumChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Tốt |
Kẽm GluconateKẽm gluconate là muối kẽm của acid gluconic được tạo ra từ glucose, có chức năng như một chất bảo quản. Xem thêm |
Tốt |
Corylus AmericanaThường được sử dụng như một chất làm mềm trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Panthenyl TriacetatePanthenyl triacetate là một este panthenol tổng hợp, tan trong dầu, có tác dụng làm dịu và tái tạo làn da. Xem thêm |
Rất tốt |
Bơ hạt mỡBơ hạt mỡ là một loại lipid thực vật được chiết xuất từ cây karité, được sử dụng như một chất làm mềm da trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Rất tốt |
Axit MandelicMột loại alpha hydroxy acid có kích thước phân tử lớn hơn và tốc độ thẩm thấu chậm hơn, khiến nó trở thành AHA dịu nhẹ nhất. Xem thêm |
Rất tốt |
Vitis ViniferaTên Latin của các loài dây leo tạo ra nho làm rượu vang. Xem thêm |




