Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Acanthopanax Koreanum Fruit ExtractChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Aconitum Austrokoreense Flower ExtractChức năng: Điều hòa da, Chất làm mềm. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Mentha SpicataCòn được gọi là bạc hà lục, đây là nguồn cung cấp một loại dầu dễ bay hơi có thể gây kích ứng khi thoa trực tiếp lên da. Xem thêm |
Trung bình |
Chiết xuất rễ Atractyloides LanceaCòn được gọi là Cúc Kế Trung Quốc, chiết xuất rễ này được sử dụng trong y học thay thế của Trung Quốc và Nhật Bản. Xem thêm |
Tốt |
MethionineMột loại axit amin, là thành phần cơ bản của tất cả các protein có trong cơ thể. Xem thêm |
Tốt |
OzokeriteMột loại sáp khoáng được sử dụng như chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm, đặc biệt để tăng độ ổn định cho son môi và kem nền dạng thỏi cũng như giữ cho chúng được hòa quyện. Xem thêm |
Tốt |
Natri Hyaluronate DimethylsilanolEste natri hyaluronate này được sử dụng như một thành phần dưỡng da trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Larrea TridentataThực vật có thể cung cấp các đặc tính chống oxy hóa cho da. Xem thêm |
Tốt |
Canxi CloruaHợp chất muối vô cơ của canxi và clo này được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện kết cấu của công thức. Xem thêm |
Rất tốt |
Trà ĐenChiết xuất từ cây Camellia sinensis này giàu các hợp chất giúp da chống lại tổn thương do tia UVB gây ra. Xem thêm |
Rất tốt |
MucopolysaccharideCòn được gọi là glycosaminoglycan. Đây là một nhóm thành phần lớn bao gồm cả hyaluronic acid. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất hạt nho (Vitis Vinifera)Chiết xuất hạt thực vật này đã được chứng minh giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố gây căng thẳng từ môi trường lên da. Xem thêm |




