Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
S-Glyoxyloyl Acetyl CysteineChức năng: Uốn hoặc duỗi tóc. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acorus Calamus Rhizome ExtractChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Dầu PalmarosaDầu thơm có thể mang lại các đặc tính có lợi nhưng cũng có thể gây nhạy cảm cho da. Xem thêm |
Trung bình |
Axit trái câyCó thể đề cập đến nhiều loại acid có nguồn gốc từ trái cây. Xem thêm |
Tốt |
Dầu MatricariaDầu chiết xuất từ cây cúc La Mã Đức này có đặc tính chống oxy hóa và làm dịu da. Xem thêm |
Tốt |
Citrate glycerides thực vật hydro hóaMột hỗn hợp glyceride thực vật đã hydro hóa, chủ yếu đóng vai trò là chất làm mềm và cải thiện kết cấu trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Hexapeptide-48 HCLPeptide này có thể tạo ra tác động tích cực lên các thụ thể trong da, những thụ thể ảnh hưởng đến các dấu hiệu lão hóa. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Apium GraveolensĐược biết đến nhiều hơn với tên gọi chiết xuất cần tây, thành phần có nguồn gốc thực vật này là một nguồn chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Xem thêm |
Tốt |
SerineAxit amin này giúp tổng hợp protein và xuất hiện tự nhiên trong cơ thể người. Khi sử dụng ngoài da, nó giúp da giữ ẩm và hỗ trợ các cấu trúc để mang lại vẻ ngoài trẻ trung hơn. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất CollagenChiết xuất này (thường có nguồn gốc từ động vật) đóng vai trò như một chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa mất nước qua biểu bì. Xem thêm |
Rất tốt |
Axit GlycolicThành phần nổi tiếng này là alpha hydroxy acid (AHA) được nghiên cứu nhiều nhất và giúp tái tạo bề mặt da cũng như cải thiện đáng kể độ ẩm của da. Xem thêm |
Rất tốt |
TeprenoneHợp chất này có các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và ức chế melanin. Xem thêm |




