Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất cành và lá thông lùn Nhật Bản (Pinus Pumila)Chức năng: Hương liệu. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất vỏ cây Parthenium ArgentatumChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
3-Metyl-non-2-en-nitrileChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Pyridoxine GlycyrrhetinateChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acrylate PhenoxyethylChức năng: Dưỡng móng. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Copolyme Acrylates/C12-22 Alkyl MethacrylateChức năng: Tạo màng. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Chiết xuất hạt bưởiĐược ghi nhãn là Citrus paradisi (chiết xuất hạt bưởi), thành phần này thường được cho là một chất bảo quản tự nhiên. Xem thêm |
Trung bình |
D&CTheo FDA, D&C là một ký hiệu nhận dạng cho biết một chất tạo màu đã được phê duyệt là an toàn trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm, nhưng không áp dụng cho thực phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Heptyl GlucosideThành phần này hoạt động âm thầm trong các công thức chăm sóc da như một chất hòa tan/tenside hydrotrope. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất rễ Raphanus SativusChiết xuất từ rễ cây củ cải này giàu các hợp chất phenolic chứa nhiều chất chống oxy hóa. Xem thêm |
Tốt |
Polyacrylate CrosspolymerMột polymer tổng hợp có chức năng bảo vệ bề mặt da, làm đặc sản phẩm và giúp duy trì sự ổn định của các công thức mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Laureth-23Hoạt động như một chất làm sạch và/hoặc chất tăng cường kết cấu công thức. Xem thêm |




