Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất rễ Platycodon GrandiflorusChức năng: Chất chống oxy hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
2-Tert-Butyl-P-CresolChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
4-Methylpentane-2,3-DioneChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
1-Trimethyl-2-Cyclohexenyl-1-Penten-3-OneChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acetyl Octapeptide-29 AmideChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Gỗ tuyết tùngChiết xuất thực vật có hương thơm. Có bằng chứng cho thấy dầu gỗ tuyết tùng có khả năng gây kích ứng. Xem thêm |
Tệ |
Chiết xuất gỗ Aniba RosaeodoraChức năng: Hương liệu. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Trung bình |
Chiết xuất Salvia Officinalis (Sage)Chiết xuất thực vật chứa các thành phần có chức năng như chất chống oxy hóa. Có một số khả năng gây nhạy cảm với chiết xuất xô thơm, nhưng nguy cơ này tương đối thấp ở nồng độ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài. Xem thêm |
Tốt |
SiliconeChất được chiết xuất từ silica có thể cải thiện kết cấu của sản phẩm và đóng vai trò như một tác nhân giữ nước. Các tuyên bố rằng chất này "làm bí da" chưa được chứng minh là đúng. Xem thêm |
Tốt |
Chlorhexidine DigluconateChất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm để ngăn ngừa nhiễm khuẩn, đặc biệt trong các công thức nền nước. Xem thêm |
Tốt |
Nhôm Starch OctenylsuccinateMột chất làm đặc tổng hợp dạng bột, có khả năng hấp thụ và chống vón cục, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Xem thêm |
Tốt |
Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese ChlorideChức năng: Chất chống oxy hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |




