Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Acetyl Pentapeptide-35Chức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Butylphenyl MethylpropionalThành phần tạo hương thơm với mùi hương giống hoa có thể gây kích ứng da và cũng có thể gây rủi ro cho sức khỏe khi hít phải. Xem thêm |
Tệ |
AlkyloamidesĐược nhận diện trên nhãn các sản phẩm chăm sóc da dưới tên DEA, triethanolamine (TEA) và monoethanolamine (MEA). Xem thêm |
Trung bình |
PPG-24-Glycereth-24Thành phần có nguồn gốc từ glycerin, hoạt động như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt. Xem thêm |
Tốt |
Glyceryl PolymethacrylateSự kết hợp giữa glycerin và polymethacrylic acid, đóng vai trò như một chất tạo màng trong mỹ phẩm và giúp cải thiện kết cấu cũng như khả năng thoa của các sản phẩm chăm sóc da. Xem thêm |
Tốt |
Polyglyceryl-4 CaprateMột chất nhũ hóa (hay còn gọi là chất giúp giữ nước và dầu hòa quyện trong công thức) đồng thời mang lại lợi ích làm mềm da. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Artemisia AnnuaChiết xuất từ một loại thực vật được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc này giúp làm dịu da và ngăn ngừa mất nước. Xem thêm |
Tốt |
PhytantriolTác nhân dưỡng tóc và da đồng thời có khả năng liên kết nước. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Laminaria OchroleucaCác loài tảo bẹ giúp làm dịu da và cung cấp đặc tính giữ ẩm, tăng cường độ ẩm cho làn da. Xem thêm |
Rất tốt |
Protein Đậu Nành Thủy PhânPhiên bản biến đổi của protein đậu nành có đặc tính chống oxy hóa. Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu LupineChiết xuất từ Lupinus albus, một loại cây họ đậu; có đặc tính làm mềm da và chống oxy hóa. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Axit HomocysteicChức năng: Tẩy tế bào chết. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |




