Loading
Từ điển thành phần

Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da

Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.

LỌC THEO

BẢNG CHỮ CÁI

Đánh giá

Loại công nghệ

Lợi ích

Phân loại

Đánh giá
Thành phần
Chưa có đánh giá
Isopropylbenzyl Salicylate

Chức năng: Chất hấp thụ tia UV. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
L-Allo-Ocimenol

Chức năng: Hương liệu. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Chiết xuất gỗ Larix Europaea

Chức năng: Chất giữ ẩm, Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Leptospermone

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
PEG-20 Hexadecenylsuccinate

Chức năng: Chất nhũ hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
PEG-60 Sorbitan Stearate

Chức năng: Chất làm sạch. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Pentapeptide-41

Chức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Chiết xuất Phyllanthus Niruri

Chức năng: Kháng khuẩn, Bảo vệ da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Quả Piper Longum

Chức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
2-Methyl-3-(1,7,7-Trimethylbicyclohept-2-Yloxy)-Propanol

Chức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
4-Amino-2-Hydroxytoluene Sulfate

Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện.

Xem thêm
Chưa có đánh giá
Pg-Hydrolyzed Wheat Protein

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó.

Xem thêm
997 - 1008 / Tổng 25967
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon