Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất quả Piper LongumChức năng: Hương liệu, Tonic. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
2-Methyl-3-Buten-2-OlChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Pentasodium Ethylenediamine Tetramethylene PhosphonateChức năng: Chất tạo phức, kiểm soát độ nhớt. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất lá Quercus SalicinaChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Phenyl Propyl Trimethicone/DiphenylmethiconeChức năng: Chống vón cục, làm mềm da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |
Rất tệ |
Chiết xuất vỏ cây sồi trắngChiết xuất thực vật có khả năng gây kích ứng. Xem thêm |
Trung bình |
Natri LactobionateBột tinh thể màu trắng được sử dụng để tổng hợp các hóa chất khác. Có thể hoạt động như một chất bảo quản trong... Xem thêm |
Tốt |
Potassium Cetyl PhosphateChất tẩy rửa và nhũ hóa này được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 8,3%. Xem thêm |
Tốt |
Saccharomyces Iron FermentChiết xuất nấm men lên men trong môi trường có mặt ion sắt. Xem thêm |
Tốt |
PEG-40 StearateThông thường hoạt động như một chất làm sạch nhưng cũng có thể được sử dụng để giúp giữ cho các thành phần hòa tan và cải thiện kết cấu của công thức. Xem thêm |
Tốt |
Cồn LaurylMột loại alcohol béo không gây kích ứng, hoạt động như một chất làm mềm da và/hoặc tác nhân làm sạch. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Physalis AngulataChiết xuất thực vật này có tác dụng làm dịu da mạnh mẽ. Xem thêm |




