Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất lá Rubus SuavissimusChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acid Yellow 36Chức năng: Nhuộm tóc. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Cải ngựaThực vật có thể gây nhạy cảm cho da và không bao giờ nên được thoa lên vùng da bị trầy xước. Xem thêm |
Trung bình |
Thiamine HCLVitamin B1. Không có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có hiệu quả khi được thoa trực tiếp lên da. Xem thêm |
Tốt |
Disodium LauraminopropionateMột chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ. Xem thêm |
Tốt |
Glyceryl CocoateĐược sử dụng như một chất làm mềm da và tác nhân làm đặc trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Polyglyceryl-6 PolyricinoleatePolyme phức hợp đa năng có các đặc tính làm mềm da, nhũ hóa, tăng cường kết cấu và phân tán. Xem thêm |
Tốt |
Diisooctyl SuccinateChất làm mềm dạng lỏng mang lại kết cấu êm mượt và lớp hoàn thiện mịn màng cho các loại kem và sáp dưỡng. Xem thêm |
Tốt |
Acetylated Castor OilĐược sử dụng như chất làm đặc trong các công thức chăm sóc da, góp phần cải thiện kết cấu và cảm giác khi thoa sản phẩm trên da Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu hạt bông cải xanh ItalicaDầu chiết xuất từ hạt cây bông cải xanh này giàu chất chống oxy hóa và axit béo. Xem thêm |
Rất tốt |
ProteaseLoại enzyme này có thể hoạt động để hỗ trợ tái tạo làn da và giúp phục hồi hàng rào bảo vệ của da. Xem thêm |
Rất tốt |
RetinalDạng retinol là tiền chất trực tiếp của retinoic acid, với nhiều nghiên cứu chứng minh khả năng làm giảm rõ rệt các nếp nhăn nhỏ, nếp nhăn sâu và các dấu hiệu lão hóa khác. Ngoài ra, còn có thể sử dụng để cải thiện vẻ ngoài của làn da dễ bị mụn. Xem thêm |




